danh vọng
発音
北部
/zajŋ˧˧ va̰ʔwŋ˨˩/
中部
/jan˧˥ ja̰wŋ˨˨/
南部
/jan˧˧ jawŋ˨˩˨/
音声
評判 enreputation
名詞
評判
reputation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
評判
接続・論理
Public esteem or fame earned by actions.
構成
danh / vọng / 漢越語。漢字は 名望 …
▸
構成
danh / vọng / 漢越語。漢字は 名望 …
成り立ち漢越語。漢字は 名望
漢字
出典照合済み
代表候補
名望
音節ごとの候補
danh
名
vọng
望
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đánh võng / danh mục / danh truyền / danh …
▸
類語
đánh võng / danh mục / danh truyền / danh …
用法
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …
▸
用法
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …