da đầu
頭皮 enscalp
名詞
頭皮
scalp
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
頭皮
The scalp, the skin covering the top of the head.
構成
da / đầu / 䏧頭
▸
構成
da / đầu / 䏧頭
漢字
音節対応から推定
代表候補
䏧頭
音節ごとの候補
da
䏧
đầu
頭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
da / da mồi / da láng / da nhung …
▸
類語
da / da mồi / da láng / da nhung …
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …