người da trắng
音声
白人 enwhite person
名詞
白人
white person
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白人
接続・論理
肌の色が白い人種。
vi Có một vài người da trắng đang đi tham quan khu phố cổ.
ja 旧市街を観光している数人の白人がいる。
構成
trắng / 𠊛䏧𤽸
▸
構成
trắng / 𠊛䏧𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛䏧𤽸
音節ごとの候補
người
𠊛
da
䏧
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát
▸
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát