dịch vị
音声
胃液 engastric juice
名詞
胃液
gastric juice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胃液
身体・顔
Body parts
消化のために胃壁から分泌される消化液。
vi Dịch vị giúp phân hủy thức ăn trong dạ dày.
ja 胃液が胃の中の食べ物を分解する。
構成
dịch / vị / 譯位
▸
構成
dịch / vị / 譯位
漢字
音節対応から推定
代表候補
譯位
音節ごとの候補
dịch
譯
vị
位
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …
▸
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …