dịch giả
発音
北部
/zḭ̈ʔk˨˩ za̰ː˧˩˧/
中部
/jḭ̈t˨˨ jaː˧˩˨/
南部
/jɨt˨˩˨ jaː˨˩˦/
音声
翻訳家 entranslator
名詞
翻訳家
translator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
翻訳家
接続・論理
言語を別の言語へ翻訳する専門家。
vi Ông ấy là một dịch giả có kinh nghiệm lâu năm.
ja 彼は経験豊富な翻訳家だ。
構成
dịch / giả / 漢越語。漢字は 譯者 …
▸
構成
dịch / giả / 漢越語。漢字は 譯者 …
成り立ち漢越語。漢字は 譯者
漢字
出典照合済み
代表候補
譯者
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …
▸
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …