dòng kẻ phụ
音声
加線 enledger line
名詞
加線
ledger line
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
加線
接続・論理
五線譜の上下に書き足す、音域外の音のための補助線。
vi Các nốt nhạc thấp này được đặt trên dòng kẻ phụ.
ja これらの低い音は加線の上に置かれる。
構成
dòng / kẻ / phụ …
▸
構成
dòng / kẻ / phụ …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣳔仉輔
音節ごとの候補
dòng
𣳔
kẻ
仉
phụ
輔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
加線
▸
類語
加線
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / dòng máu …
▸
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / dòng máu …