con mụ
あの女 enthat woman
名詞
あの女
that woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
あの女
侮蔑的または過度に親しげな方法で女性を指す言葉。
vi Mọi người trong làng đều sợ con mụ ấy.
ja 村中の人があの女を恐れている。
構成
con / mụ / 昆姥
▸
構成
con / mụ / 昆姥
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆姥
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
mụ
姥(𠋦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bà mụ / tuổi mụ
▸
類語
bà mụ / tuổi mụ
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …