che
発音
北部
/ʨɛ˧˧/
中部
/ʨɛ˧˥/
南部
/ʨɛ˧˧/
音声
覆う encover
動詞
覆う
cover
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
覆う (cover)
語義 1
動詞
覆う
基本動詞
保護したり、下にあるものを見えなくしたりするために、物を上に置くこと。
vi Cô ấy dùng tay che mắt lại.
ja 彼女は手で目を覆った。
隠蔽 (hide)
語義 1
動詞
隠す
物や出来事が発見されたり見えたりしないようにすること。
vi Những đám mây đã che khuất mặt trăng.
ja 雲が月を隠した。
類語
che giấu / che kín / che mờ / che miệng
▸
類語
che giấu / che kín / che mờ / che miệng
用法
che đậy / che phủ / trời che đất chở / che khuất …
▸
用法
che đậy / che phủ / trời che đất chở / che khuất …