goigoi

che

Phát âm Bắc /ʨɛ˧˧/ Trung /ʨɛ˧˥/ Nam /ʨɛ˧˧/
Nghe
cover encover or take shelter
Động từ
cover cover or take shelter
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

cover (cover or take shelter)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
che Hành động cơ bảnChủ đề

Đặt một vật lên trên để bảo vệ hoặc ngăn không cho nhìn thấy bên dưới.

vi Cô ấy dùng tay che mắt lại.

hide (hide or conceal)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
che

Làm cho một sự vật hoặc sự việc không còn bị phát hiện hoặc bị nhìn thấy.

vi Những đám mây đã che khuất mặt trăng.

Tương tự
che giấu / che kín / che mờ / che miệng
Dùng
che đậy / che phủ / trời che đất chở / che khuất …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.