goigoi

che

Động từ
Đặt một vật lên trên để bảo vệ hoặc ngăn không cho nhìn thấy bên dưới.
Nhật 覆う
Anh to cover
Hàn 덮다
Phát âm Bắc /ʨɛ˧˧/ Trung /ʨɛ˧˥/ Nam /ʨɛ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Đặt một vật lên trên để bảo vệ hoặc ngăn không cho nhìn thấy bên dưới.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Đặt một vật lên trên để bảo vệ hoặc ngăn không cho nhìn thấy bên dưới. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Cô ấy dùng tay che mắt lại.

Nhật 覆う

彼女は手で目を覆った。

Anh to cover

She covered her eyes with her hands.

Hàn 덮다

그녀는 손으로 눈을 가렸다.

Làm cho một sự vật hoặc sự việc không còn bị phát hiện hoặc bị nhìn thấy.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Làm cho một sự vật hoặc sự việc không còn bị phát hiện hoặc bị nhìn thấy. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Những đám mây đã che khuất mặt trăng.

Nhật 隠す

雲が月を隠した。

Anh to hide

The clouds have hidden the moon.

Hàn 숨기다

구름이 달을 가렸다.

Tương tự
che giấu / che kín / che mờ / che miệng
▸
Dùng
che đậy / che phủ / trời che đất chở / che khuất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.