bao che
音声
隠蔽する encover up
動詞
隠蔽する
cover up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
隠蔽する
基本動詞
他人の誤りや悪行を隠して守ること。
vi Anh ta luôn tìm cách bao che cho lỗi lầm của bạn mình.
ja 彼はいつも友人の過ちを隠蔽しようとする。
構成
bao / che / bao + che の複合 …
▸
構成
bao / che / bao + che の複合 …
成り立ちbao + che の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
包𩂏
音節ごとの候補
bao
包
che
𩂏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chở che / tốt khoe xấu che / full HD không che / mái che …
▸
類語
chở che / tốt khoe xấu che / full HD không che / mái che …
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …
▸
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …