chửi mắng
発音
北部
/ʨɨ̰j˧˩˧ maŋ˧˥/
中部
/ʨɨj˧˩˨ ma̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɨj˨˩˦ maŋ˧˥/
音声
叱る enscold
動詞
叱る
scold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
叱る
基本動詞
間違いを犯した誰かに怒って話すこと
vi Người mẹ chửi mắng đứa con vì nó đã nói dối.
ja 母親は子供が嘘をついたので叱った。
構成
chửi / mắng / chửi + mắng の複合
▸
構成
chửi / mắng / chửi + mắng の複合
成り立ちchửi + mắng の複合
類語
la / cự / lên lớp / mắng …
▸
類語
la / cự / lên lớp / mắng …
用法
chửi thề / chửi rủa / chửi bới / chửi tục …
▸
用法
chửi thề / chửi rủa / chửi bới / chửi tục …