goigoi

chửi mắng

Động từ
Nói một cách giận dữ với ai đó vì họ đã làm sai điều gì.
Nhật 叱る
Anh scold
Hàn 꾸짖다
Phát âm Bắc /ʨɨ̰j˧˩˧ maŋ˧˥/ Trung /ʨɨj˧˩˨ ma̰ŋ˩˧/ Nam /ʨɨj˨˩˦ maŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nói một cách giận dữ với ai đó vì họ đã làm sai điều gì. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người mẹ chửi mắng đứa con vì nó đã nói dối.

Nhật 叱る

母親は子供が嘘をついたので叱った。

Anh scold

The mother scolded the child because he had lied.

Hàn 꾸짖다

어머니는 아이가 거짓말을 했기 때문에 꾸짖었다.

Cấu tạo
chửi / mắng / ghép từ chửi + mắng
▸

Nguồn gốcghép từ chửi + mắng

Tương tự
la mắng / trách mắng / quát mắng / nhiếc mắng …
▸
Dùng
chửi thề / chửi rủa / chửi bới / chửi tục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.