chừng mực
発音
北部
/ʨɨ̤ŋ˨˩ mɨ̰ʔk˨˩/
中部
/ʨɨŋ˧˧ mɨ̰k˨˨/
南部
/ʨɨŋ˨˩ mɨk˨˩˨/
音声
節度 enmoderation
名詞
節度
moderation
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
節度
極端に走らず、合理的な方法で物事を行う性質。
vi Làm việc gì cũng cần có sự chừng mực để đạt kết quả tốt nhất.
ja 何事も最良の結果を得るには節度が必要だ。
構成
chừng / mực / chừng + mực の複合
▸
構成
chừng / mực / chừng + mực の複合
成り立ちchừng + mực の複合
類語
chừng / chừng nào / chừng đỗi / chừng ấy …
▸
類語
chừng / chừng nào / chừng đỗi / chừng ấy …
用法
coi chừng / không chừng / khoảng chừng / biết chừng …
▸
用法
coi chừng / không chừng / khoảng chừng / biết chừng …