chừng mực
발음
북부
/ʨɨ̤ŋ˨˩ mɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ʨɨŋ˧˧ mɨ̰k˨˨/
남부
/ʨɨŋ˨˩ mɨk˨˩˨/
듣기
절제 enmoderation
명사
절제
moderation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
절제
담화·논리
극단으로 치닫지 않고 합리적인 방식으로 일을 처리하는 성질.
vi Làm việc gì cũng cần có sự chừng mực để đạt kết quả tốt nhất.
ko 무슨 일이든 최상의 결과를 얻으려면 절제가 필요하다.
구성
chừng / mực / chừng + mực 의 합성
▸
구성
chừng / mực / chừng + mực 의 합성
어원chừng + mực 의 합성
유의어
chừng / chừng nào / chừng đỗi / chừng ấy …
▸
유의어
chừng / chừng nào / chừng đỗi / chừng ấy …
쓰임
coi chừng / không chừng / khoảng chừng / biết chừng …
▸
쓰임
coi chừng / không chừng / khoảng chừng / biết chừng …