chủ nghĩa
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥/
中部
/ʨu˧˩˨ ŋiə˧˩˨/
南部
/ʨu˨˩˦ ŋiə˨˩˦/
音声
主義 enideology
名詞
主義
ideology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
主義
政治・制度
社会や政治の基盤となる信条や原理。
vi Mỗi người có thể theo đuổi một chủ nghĩa riêng của mình.
ja 人はそれぞれ自分の主義を追求できる。
構成
chủ / nghĩa / 漢越語。漢字は 主義 …
▸
構成
chủ / nghĩa / 漢越語。漢字は 主義 …
成り立ち漢越語。漢字は 主義
漢字
出典照合済み
代表候補
主義
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chữ nghĩa / học thuyết / ngũ hành / thế giới quan …
▸
類語
chữ nghĩa / học thuyết / ngũ hành / thế giới quan …
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …