học thuyết
発音
北部
/ha̰ʔwk˨˩ tʰwiət˧˥/
中部
/ha̰wk˨˨ tʰwiə̰k˩˧/
南部
/hawk˨˩˨ tʰwiək˧˥/
音声
学説 entheory; doctrine
名詞
学説
theory; doctrine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学説
学校生活・教育
特定の事柄に関する理論や体系的な原則や信条。
vi Học thuyết này đã mở ra một hướng nghiên cứu mới.
ja この学説は新しい研究の方向性を切り開いた。
構成
học / thuyết / 漢越語。漢字は 學說 …
▸
構成
học / thuyết / 漢越語。漢字は 學說 …
成り立ち漢越語。漢字は 學說
漢字
出典照合済み
代表候補
學說
音節ごとの候補
học
學
thuyết
説
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chủ nghĩa / ngũ hành / thế giới quan / pháp gia …
▸
類語
chủ nghĩa / ngũ hành / thế giới quan / pháp gia …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …