chắc bụng
発音
北部
/ʨak˧˥ ɓṵʔŋ˨˩/
中部
/ʨa̰k˩˧ ɓṵŋ˨˨/
南部
/ʨak˧˥ ɓuŋ˨˩˨/
音声
腹持ちが良い enfilling
形容詞
腹持ちが良い
filling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
腹持ちが良い
性質・状態
満腹感が長く続き、空腹をうまく解消させる食品。
vi Món cháo này ăn rất chắc bụng.
ja この粥はとても腹持ちが良い。
構成
chắc / bụng
▸
構成
chắc / bụng
類語
腹持ち
▸
類語
腹持ち
用法
chắc chắn / vững chắc / chắc như đinh đóng cột / chắc ăn …
▸
用法
chắc chắn / vững chắc / chắc như đinh đóng cột / chắc ăn …