chậu hoa
植木鉢 enflower pot
名詞
植木鉢
flower pot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植木鉢
花や植物を植えて育てる容器。
vi Những chậu hoa đang nở rộ trước hiên nhà.
ja 植木鉢の花がポーチで咲き誇っている。
構成
chậu / hoa / 𡊱花
▸
構成
chậu / hoa / 𡊱花
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡊱花
音節ごとの候補
chậu
𡊱(𡎣 / 𡔍 / 𤭷 / 𦈽)
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
châu hoà / châu hoá / chậu / chậu úp
▸
類語
châu hoà / châu hoá / chậu / chậu úp
用法
xương chậu / khung chậu / cá chậu chim lồng / chim lồng cá chậu …
▸
用法
xương chậu / khung chậu / cá chậu chim lồng / chim lồng cá chậu …