chương hồi
章立ての小説 enchaptered novel style
名詞
章立ての小説
chaptered novel style
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
章立ての小説
物語が相互に関連する多くの章やエピソードに分かれている小説の伝統的な形式。
vi Đây là một cuốn tiểu thuyết được viết theo lối chương hồi.
ja これは伝統的な章立て形式で書かれた小説である。
構成
chương / hồi / 章回
▸
構成
chương / hồi / 章回
漢字
音節対応から推定
代表候補
章回
音節ごとの候補
chương
章
hồi
回
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chương trình / chương / chương trình nghị sự / chương mục …
▸
類語
chương trình / chương / chương trình nghị sự / chương mục …
用法
huy chương / bình chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương …
▸
用法
huy chương / bình chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương …