chương động
音声
章動 ennutation
名詞
章動
nutation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
章動 接続・論理
惑星や物体の自転軸の向きに生じる小さな周期的な変化。
vi Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu về hiện tượng chương động của Trái Đất.
ja 天文学者たちは地球の章動現象について研究している。
構成
chương / động / 漢越語。漢字は 章動 …
▸
構成
chương / động / 漢越語。漢字は 章動 …
成り立ち漢越語。漢字は 章動
漢字
出典照合済み
代表候補
章動
音節ごとの候補
chương
章
động
動
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chương trình / huy chương / bình chương / chương trình máy tính …
▸
用法
chương trình / huy chương / bình chương / chương trình máy tính …