chơi đĩ
売買春 enuse a prostitute
動詞
売買春
use a prostitute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
売買春
基本動詞
売春婦を利用したり、客となる行為。
vi Hành động chơi đĩ là hành vi vi phạm pháp luật.
ja 売買春行為は法律違反である。
構成
chơi / đĩ / chơi + đĩ の複合 …
▸
構成
chơi / đĩ / chơi + đĩ の複合 …
成り立ちchơi + đĩ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨔈𡚦
音節ごとの候補
chơi
𨔈
đĩ
𡚦(𡜤 / 𡞖)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …
▸
用法
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …