chăn thả
発音
北部
/ʨan˧˧ tʰa̰ː˧˩˧/
中部
/ʨaŋ˧˥ tʰaː˧˩˨/
南部
/ʨaŋ˧˧ tʰaː˨˩˦/
音声
放牧する engraze
動詞
放牧する
graze
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
放牧する
基本動詞
家畜を野原や牧草地に放して草を食べさせる。
vi Người dân đang chăn thả trâu bò trên cánh đồng.
ja 人々が野原で牛を放牧している。
構成
chăn / thả / 𢅬且
▸
構成
chăn / thả / 𢅬且
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢅬且
音節ごとの候補
chăn
𢅬(𤛇 / 𧜖 / 𩝻)
thả
且
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chăn / chăn rau / chăn dân / chăn gối …
▸
類語
chăn / chăn rau / chăn dân / chăn gối …
用法
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …
▸
用法
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …