thả tim
発音
北部
/tʰa̰ː˧˩˧ tim˧˧/
中部
/tʰaː˧˩˨ tim˧˥/
南部
/tʰaː˨˩˦ tim˧˧/
音声
いいねを送る ensend heart react
動詞
いいねを送る
send heart react
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
いいねを送る
IT/オンライン
SNSでハートの反応を送る。
vi Nhiều người đã thả tim cho bài viết chia sẻ về những hình ảnh đẹp của thiên nhiên.
ja 多くの人が自然の美しい写真の投稿にハートを送った。
構成
thả / tim / 且𢙭
▸
構成
thả / tim / 且𢙭
漢字
音節対応から推定
代表候補
且𢙭
音節ごとの候補
thả
且
tim
𢙭(𥿂 / 𦙦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phản hồi / ハート
▸
類語
phản hồi / ハート
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …
▸
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …