chíu chương
異表記 envariant of chi chuong
名詞
異表記
variant of chi chuong
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
異表記
接続・論理
「chí chương」という用語の異表記や異綴り。
vi Trong văn bản cổ, từ này còn được viết là chíu chương.
ja 古文書では、この語は異表記としても書かれる。
構成
chương
▸
構成
chương
類語
bình chương / văn chương / ấn chương / tín chương …
▸
類語
bình chương / văn chương / ấn chương / tín chương …
用法
chương trình / huy chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương
▸
用法
chương trình / huy chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương