chính thất
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ tʰət˧˥/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ tʰə̰k˩˧/
南部
/ʨɨn˧˥ tʰək˧˥/
音声
正妻 enlegal wife
名詞
正妻
legal wife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正妻
接続・論理
古来の伝統において、家庭で最高の地位を持つ正式な妻。
vi Trong gia đình ngày xưa, chính thất có quyền lực rất lớn.
ja 昔の家庭では、正妻が非常に大きな権力を持っていた。
構成
chính / thất / 漢越語。漢字は 正室 …
▸
構成
chính / thất / 漢越語。漢字は 正室 …
成り立ち漢越語。漢字は 正室
漢字
出典照合済み
代表候補
正室
音節ごとの候補
chính
正
thất
失
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mẹ nó / mợ / sư nương / thê tử …
▸
類語
mẹ nó / mợ / sư nương / thê tử …
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …