chìm nổi
浮き沈みする ensink and float
2 語義
2 構成語
動詞
浮き沈みする
sink and float
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
動詞
浮き沈みする
基本動詞
水面で沈んだり浮かんだりする動作を繰り返すこと。
vi Những mảnh vụn chìm nổi dập dềnh trên mặt nước.
ja 破片が水面で浮き沈みしている。
語義 2
動詞
人生の起伏
人生における数々の浮き沈みや苦難の比喩。
vi Cuộc đời bà ấy đã trải qua biết bao nhiêu phen chìm nổi.
ja 彼女の人生は多くの浮沈を経験した。