châm pháp
発音
北部
/ʨəm˧˧ faːp˧˥/
中部
/ʨəm˧˥ fa̰ːp˩˧/
南部
/ʨəm˧˧ faːp˧˥/
鍼治療 enacupuncture technique
名詞
鍼治療
acupuncture technique
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鍼治療
接続・論理
体に針を刺して病気や痛みを治療する手法。
vi Bác sĩ sử dụng châm pháp để giảm đau lưng cho bệnh nhân.
ja 医師は患者の腰痛を和らげるために鍼治療を用いた。
構成
châm / pháp / 針法
▸
構成
châm / pháp / 針法
漢字
音節対応から推定
代表候補
針法
音節ごとの候補
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
pháp
法
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
châm chước / châm / châm chích / châm biếm …
▸
類語
châm chước / châm / châm chích / châm biếm …
用法
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …
▸
用法
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …