phương pháp
音声
方法 enmethod
名詞
方法
method
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
方法
接続・論理
結果を得るためのやり方や手順。
vi Phương pháp nghiên cứu phải rõ ràng.
ja 研究には明確な方法が必要だ。
構成
phương / pháp / 漢越語。漢字は 方法 …
▸
構成
phương / pháp / 漢越語。漢字は 方法 …
成り立ち漢越語。漢字は 方法
漢字
出典照合済み
代表候補
方法
音節ごとの候補
phương
方
pháp
法
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phương thức / bài bản / chiêu thức / thủ pháp …
▸
類語
phương thức / bài bản / chiêu thức / thủ pháp …
用法
phương pháp luận / phương tây / phương tiện / phương đông …
▸
用法
phương pháp luận / phương tây / phương tiện / phương đông …