cửu đoạn tuyến
発音
北部
/kḭw˧˩˧ ɗwa̰ːʔn˨˩ twiən˧˥/
中部
/kɨw˧˩˨ ɗwa̰ːŋ˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
南部
/kɨw˨˩˦ ɗwaːŋ˨˩˨ twiəŋ˧˥/
九段線 enNine-dash line
固有名詞
九段線
Nine-dash line
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
九段線
中華人民共和国政府が主張し、南シナ海の領海における主権を一方的に宣言している9本の境界線。
vi Tên "cửu đoạn tuyến" xuất hiện trong văn bản.
ja 「九段線」という名前が本文に現れる。
構成
cửu / đoạn / tuyến
▸
構成
cửu / đoạn / tuyến
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …
▸
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …