cửa ngõ
音声
玄関口 engateway
名詞
玄関口
gateway
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
玄関口
接続・論理
他の地域や国へ続く重要な入り口。
vi Thành phố này là cửa ngõ quan trọng của cả nước.
ja この都市は国全体の玄関口である。
構成
cửa / ngõ / cửa + ngõ の複合 …
▸
構成
cửa / ngõ / cửa + ngõ の複合 …
成り立ちcửa + ngõ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨴦𡉦
音節ごとの候補
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
ngõ
𡉦(𢨵 / 𨳱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dạm ngõ / chạm ngõ / 玄関口
▸
類語
dạm ngõ / chạm ngõ / 玄関口
用法
cửa sổ / cửa hàng / cửa lò / nhà cửa …
▸
用法
cửa sổ / cửa hàng / cửa lò / nhà cửa …