oan gia ngõ hẹp
音声
狭い場所での再会 enfoes meet
成句
狭い場所での再会
foes meet
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
成句
狭い場所での再会
接続・論理
仲の悪い者同士が、狭い場所で偶然出会ってしまう状況。
vi Đúng là oan gia ngõ hẹp, tôi lại gặp lại anh ta ở đây.
ja 狭い場所で再会するとは、彼とまたここで会うなんて。
語義 2
成句
因縁の再会
恨みのある相手と、どうしても出会ってしまう状況。
vi Họ thường xuyên phải chạm mặt nhau vì đúng là oan gia ngõ hẹp.
ja 因縁の再会で、彼らはしょっちゅう顔を合わせる。
構成
oan gia / ngõ / hẹp …
▸
構成
oan gia / ngõ / hẹp …
漢字
音節対応から推定
代表候補
冤家𡉦狹
音節ごとの候補
oan
冤
gia
家
ngõ
𡉦(𢨵 / 𨳱)
hẹp
狹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thu hẹp / chật hẹp / hạn hẹp / eo hẹp …
▸
類語
thu hẹp / chật hẹp / hạn hẹp / eo hẹp …
用法
dạm ngõ / chạm ngõ / cửa ngõ / ngõ cụt …
▸
用法
dạm ngõ / chạm ngõ / cửa ngõ / ngõ cụt …