cứng cỏi
発音
北部
/kɨŋ˧˥ kɔ̰j˧˩˧/
中部
/kɨ̰ŋ˩˧ kɔj˧˩˨/
南部
/kɨŋ˧˥ kɔj˨˩˦/
音声
断固とした enunyielding; tough
形容詞
断固とした
unyielding; tough
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
断固とした
外見・性格
屈しにくく、強い意志と決意を持っていること。
vi Cô ấy là một người phụ nữ rất cứng cỏi.
ja 彼女は強い意志を持つ断固とした女性です。
構成
cứng
▸
構成
cứng
類語
vững vàng / đẻo đai / kém cỏi / 形容
▸
類語
vững vàng / đẻo đai / kém cỏi / 形容
用法
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng
▸
用法
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng