đẻo đai
回復力のある enresilient
形容詞
回復力のある
resilient
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
回復力のある
性質・状態
北中部地方で使われる、弾力や粘り強さを意味する語。
vi Người dân ở đây có tinh thần đẻo đai vượt qua bão lũ.
ja ここの人々は、嵐や洪水を乗り越える回復力のある精神を持っている。
構成
đai
▸
構成
đai
類語
đeo đai / dẻo dai / vững vàng / cứng cỏi …
▸
類語
đeo đai / dẻo dai / vững vàng / cứng cỏi …
用法
đai ốc / vành đai / đai an toàn / đai cân
▸
用法
đai ốc / vành đai / đai an toàn / đai cân