đai
発音
北部
/ɗaːj˧˧/
中部
/ɗaːj˧˥/
南部
/ɗaːj˧˧/
音声
ベルト enbelt
名詞
ベルト
belt
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ベルト (belt)
語義 1
名詞
ベルト
基本動詞
腰に巻いて衣服を留めたり、装飾に使ったりする帯。
vi Anh ấy thắt chặt đai lưng.
ja 彼はベルトを締め直した。
クラッシュ (crash)
語義 1
動詞
クラッシュする
機械やシステムが故障やエラーで完全に停止すること。
vi Hệ thống máy tính đã bị đai hoàn toàn.
ja コンピュータシステムが完全にクラッシュした。
類語
dái / dãi / đài / đái …
▸
類語
dái / dãi / đài / đái …
用法
đất đai / vành đai / bánh đai / băng đai …
▸
用法
đất đai / vành đai / bánh đai / băng đai …