cỗi xuân
発音
北部
/koʔoj˧˥ swən˧˧/
中部
/koj˧˩˨ swəŋ˧˥/
南部
/koj˨˩˦ swəŋ˧˧/
音声
老齢 enold age
unknown
老齢
old age
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
老齢
老年や人生の晩年を指す文学的表現。
vi Ở tuổi cỗi xuân, bà vẫn giữ được sự minh mẫn và yêu đời.
ja 晩年を迎えても、彼女は聡明で人生を楽しんでいる。
構成
cỗi / xuân
▸
構成
cỗi / xuân
類語
cỗi
▸
類語
cỗi
用法
già cỗi / cằn cỗi / xuân cỗi huyên tơ / mùa xuân …
▸
用法
già cỗi / cằn cỗi / xuân cỗi huyên tơ / mùa xuân …