cẩm thủy
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Cẩm Thủy là một địa danh đẹp.
ja カムトゥイは美しい地名である。
構成
cẩm / thủy
▸
構成
cẩm / thủy
類語
cam thuỷ
▸
類語
cam thuỷ
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …