cảm động
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kaːm˧˩˨ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/kaːm˨˩˦ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
感動 entouched
形容詞
感動
touched
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
感動 (touched)
語義 1
形容詞
感動する
感情
Emotions
経験や目撃したことに対して、強く感情が動かされること。
vi Tôi rất cảm động trước tấm lòng của mọi người.
ja 私は皆の優しさに非常に感動した。
感動的 (touching)
語義 1
形容詞
感動的な
他人の心を強く動かし、共感を呼ぶこと。
vi Đó là một câu chuyện vô cùng cảm động về tình cha con.
ja それは父と子の非常に感動的な物語だ。
構成
cảm / động
▸
構成
cảm / động
類語
cẩm đông / 感動 / 感動的
▸
類語
cẩm đông / 感動 / 感動的
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …