công nghệ phẩm
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ fə̰m˧˩˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ŋḛ˨˨ fəm˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ ŋe˨˩˨ fəm˨˩˦/
音声
工業製品 enmanufactured goods
名詞
工業製品
manufactured goods
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
工業製品
接続・論理
機械や現代的な工業プロセスで生産された様々な商品。
vi Cửa hàng này bán nhiều loại công nghệ phẩm.
ja この店は様々な工業製品を販売している。
構成
công nghệ / phẩm / 工藝品
▸
構成
công nghệ / phẩm / 工藝品
漢字
音節対応から推定
代表候補
工藝品
音節ごとの候補
công
工
nghệ
藝(乂)
phẩm
品
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …
▸
用法
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …