công đạo
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ ɗaːw˨˩˨/
音声
社会正義 ensocial justice
名詞
社会正義
social justice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
社会正義
接続・論理
文明社会における人々の公平で道理に適った扱い。
vi Xã hội luôn cần sự công đạo và bằng phẳng cho mọi người.
ja 社会には常に正義と公平さが必要だ。
構成
công / đạo / 工道
▸
構成
công / đạo / 工道
漢字
音節対応から推定
代表候補
工道
音節ごとの候補
công
工
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …