cây xấu hổ
音声
おじぎ草 ensensitive plant
名詞
おじぎ草
sensitive plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
おじぎ草
接続・論理
触れると葉が閉じる植物
vi Lá cây xấu hổ khép lại khi có người chạm vào.
ja 人が触れるとおじぎ草の葉は閉じる。
構成
cây / xấu hổ / cây + xấu hổ の複合 …
▸
構成
cây / xấu hổ / cây + xấu hổ の複合 …
成り立ちcây + xấu hổ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘃瘦虎
音節ごとの候補
cây
𣘃
xấu
瘦(醜)
hổ
虎(𢜜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây