câu cửa miệng
音声
口癖 encatchphrase
名詞
口癖
catchphrase
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
口癖
接続・論理
人が日常生活で習慣的に繰り返し口にする言葉。
vi Đó là câu cửa miệng mà anh ta hay nói hàng ngày.
ja それは彼が毎日よく口にする口癖だ。
語義 2
名詞
流行り言葉
使用域
軽蔑的
洗練されていない、あるいは軽率に使われる俗語。
vi Mọi người không nên dùng những câu cửa miệng thiếu tinh tế.
ja 人々は洗練されていない流行り言葉を使うべきではない。
構成
câu / cửa / miệng …
▸
構成
câu / cửa / miệng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
句𨴦𠱄
音節ごとの候補
câu
句
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
miệng
𠱄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …
▸
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …