cáu ghét
垢 engrime
名詞
垢
grime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
垢
接続・論理
表面や皮膚に蓄積した厚い汚れや垢。
vi Có một lớp cáu ghét trên cánh tay của anh ấy.
ja 彼の腕には垢の層がある。
構成
cáu / ghét / cáu + ghét の複合 …
▸
構成
cáu / ghét / cáu + ghét の複合 …
成り立ちcáu + ghét の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
垢恄
音節ごとの候補
cáu
垢(𢞄)
ghét
恄(𢢂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bợn / 垢
▸
類語
bợn / 垢
用法
cáu tiết / cáu bẳn / nổi cáu / cáu kỉnh …
▸
用法
cáu tiết / cáu bẳn / nổi cáu / cáu kỉnh …