cánh quạt
発音
北部
/kajŋ˧˥ kwa̰ːʔt˨˩/
中部
/ka̰n˩˧ kwa̰ːk˨˨/
南部
/kan˧˥ waːk˨˩˨/
音声
プロペラ enpropeller
名詞
プロペラ
propeller
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プロペラ
交通
回転翼で空気や水に抵抗を与え推進力を得る装置。
vi Cánh quạt của máy bay đang bắt đầu quay.
ja 飛行機のプロペラが回り始めている。
構成
cánh / quạt / cánh + quạt の複合 …
▸
構成
cánh / quạt / cánh + quạt の複合 …
成り立ちcánh + quạt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
更𢅅
音節ごとの候補
cánh
更(竟 / 𦑃)
quạt
𢅅(𦑗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cánh đồng / cánh / cánh cửa / cánh hậu …
▸
類語
cánh đồng / cánh / cánh cửa / cánh hậu …
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh tay phải / cứu cánh …
▸
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh tay phải / cứu cánh …