cánh
詳細
7 語義 · 4 つの意味
▸
翼 (wing)
鳥や飛行機が空を飛ぶための身体部位。
vi Con chim vỗ cánh bay lên trời.
ja 鳥が翼を羽ばたかせて空へ飛んでいく。
空気中で揚力を生むために設計された湾曲した表面。
vi Thiết kế của cánh máy bay giúp tạo ra lực nâng.
ja 翼面の設計は揚力を生むのに役立つ。
花の色鮮やかな部分。
vi Những cánh hoa hồng rơi trên mặt bàn.
ja バラの花びらがテーブルに落ちた。
側面 (side)
This can refer to a specific point in a score or a particular location.
物体の側面や横の部分。
vi Ngôi nhà có hai cánh ở hai bên.
ja その家は両側に側面を持っている。
衣装 (clothing)
人が身にまとう衣服の別称。
vi Anh ấy đang diện bộ cánh mới rất đẹp.
ja 彼はとても美しい新しい衣装を着ている。
面(田畑) (classifier)
ドア、凧、または広い農地を数えるための量詞。
vi Phía trước là một cánh đồng lúa chín vàng.
ja 目の前には広い田畑が広がっている。