binh uy
発音
北部
/ɓïŋ˧˧ wi˧˧/
中部
/ɓïn˧˥ wi˧˥/
南部
/ɓɨn˧˧ wi˧˧/
軍威 enmilitary prestige, military might
名詞
軍威
military prestige, military might
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍威
接続・論理
軍隊の威勢が敵に恐れや敬意を抱かせること。
vi Binh uy của đất nước được thể hiện qua cuộc diễu binh.
ja 軍事パレードを通じて国の軍威が示された。
構成
binh / uy / 兵威
▸
構成
binh / uy / 兵威
漢字
音節対応から推定
代表候補
兵威
音節ごとの候補
binh
兵
uy
威
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quyền uy / thị uy / người Na Uy / tiếng Na Uy …
▸
類語
quyền uy / thị uy / người Na Uy / tiếng Na Uy …
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …