tiếng Na Uy
発音
北部
/tiəŋ˧˥ naː˧˧ wi˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ naː˧˥ wi˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ naː˧˧ wi˧˧/
音声
ノルウェー語 ennorwegian
名詞
ノルウェー語
norwegian
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ノルウェー語
文化・固有名詞
ノルウェーで話される公用語。
vi Anh ấy đang học tiếng Na Uy.
ja 彼はノルウェー語を学んでいる。
構成
tiếng / na uy
▸
構成
tiếng / na uy
類語
quyền uy / thị uy / người Na Uy / thần uy …
▸
類語
quyền uy / thị uy / người Na Uy / thần uy …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …