vương quốc na uy
発音
北部
/vɨəŋ˧˧ kwəwk˧˥ naː˧˧ wi˧˧/
中部
/jɨəŋ˧˥ kwə̰wk˩˧ naː˧˥ wi˧˥/
南部
/jɨəŋ˧˧ wəwk˧˥ naː˧˧ wi˧˧/
音声
ノルウェー王国 enKingdom of Norway
固有名詞
ノルウェー王国
Kingdom of Norway
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ノルウェー王国 政治・制度
北ヨーロッパの国、ノルウェーの公式名称。
vi Tên "vương quốc na uy" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ノルウェー王国」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
ノルウェー王国
ノルウェーの正式名称。
vi Tên "vương quốc na uy" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ノルウェー王国」という名前が文書に現れる。
構成
vương quốc / na uy / 王國那威
▸
構成
vương quốc / na uy / 王國那威
漢字
音節対応から推定
代表候補
王國那威
音節ごとの候補
vương
王
quốc
國
na
那(娜)
uy
威
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vương quốc anh / vương quốc tây ban nha / vương quốc thái lan / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland …
▸
用法
vương quốc anh / vương quốc tây ban nha / vương quốc thái lan / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland …