uy tín
発音
北部
/wi˧˧ tin˧˥/
中部
/wi˧˥ tḭn˩˧/
南部
/wi˧˧ tɨn˧˥/
威信 enprestige
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
威信
prestige
形容詞
評判
reputable
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
威信 (prestige)
語義 1
名詞
名声
性質・状態
名声や社会的信用から得られる信頼や重み。
vi Công ty này có uy tín rất cao trên thị trường.
ja この会社は市場で非常に高い威信を持っている。
評判 (reputable)
語義 1
形容詞
評判の良い
評判が良く、世間から高い信頼を得ている。
vi Ông ấy là một bác sĩ rất uy tín.
ja 彼は非常に評判の良い医師だ。