bia hạ mã
発音
北部
/ɓiə˧˧ ha̰ːʔ˨˩ maʔa˧˥/
中部
/ɓiə˧˥ ha̰ː˨˨ maː˧˩˨/
南部
/ɓiə˧˧ haː˨˩˨ maː˨˩˦/
下馬碑 endismount stele
名詞
下馬碑
dismount stele
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下馬碑
文化・固有名詞
建造物の前で下馬を促すための石碑。
vi Khách tham quan phải dừng lại trước tấm bia hạ mã.
ja 観光客は下馬碑の前で止まらなければならない。
構成
bia / hạ / mã
▸
構成
bia / hạ / mã
用法
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …
▸
用法
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …