bia bọt
発音
北部
/ɓiə˧˧ ɓɔ̰ʔt˨˩/
中部
/ɓiə˧˥ ɓɔ̰k˨˨/
南部
/ɓiə˧˧ ɓɔk˨˩˨/
音声
ビール enbeer
名詞
ビール
beer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビール
接続・論理
ビールを指す俗語的な表現。
vi Sau giờ làm, họ thường rủ nhau đi uống chút bia bọt.
ja 仕事の後、彼らはよくビールを飲みに行く。
構成
bia / bọt
▸
構成
bia / bọt
類語
bia / bia đá / bia tươi / bia mậu dịch kịch ti vi …
▸
類語
bia / bia đá / bia tươi / bia mậu dịch kịch ti vi …
用法
hoa bia / bia hơi / văn bia / rượu bia …
▸
用法
hoa bia / bia hơi / văn bia / rượu bia …